| GLX, EXC, PRE, ULT | |
| 3 năm hoặc 100.000km | |
| 1.5L MIVEC | |
| 05 | |
| 6.5L/100km | |
| Indonesia |
| MT, AT, AT PREMIUM | |
| 3 năm hoặc 100.000km | |
| 1.5L MIVEC | |
| 07 | |
| 6,90L/100km | |
| Indonesia |
| AT | |
| 3 năm hoặc 100.000km | |
| 1.5L MIVEC | |
| 07 | |
| 6,90L/100km | |
| Indonesia |
| MT, CVT, CVT Premium | |
| 3 năm hoặc 100.000km | |
| 1.2L MIVEC | |
| 05 | |
| 5,09L/100km | |
| Thái Lan |
| 4×2 GLX, 4×2 Premium, 4×4 Athlete | |
| 3 năm hoặc 100.000km | |
| Diesel 2.4L MIVEC | |
| 05 | |
| 8,60L/100km | |
| Thái Lan |
| Premium, Ultimate | |
| 3 năm hoặc 100.000km | |
| MIVEC 1.5L tăng áp (Turbo) | |
| 07 | |
| 7.3 L/100km | |
| Indonesia |

Quý khách hàng vui lòng nhập thông tin.
Chọn hình thức thanh toán: